Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.90 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DID | 4,100 | |
| KL MUA chủ động | 1,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 2 50% | 1 25% | 1 25% | 0 0% | 600 14.63% | 200 4.88% | 400 9.76% | 0 0% |
1K-10K | 2 50% | 1 25% | 1 25% | 0 0% | 3,500 85.37% | 1,000 24.39% | 2,500 60.98% | 0 0% |
10K-50K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
50K-200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:34:17 | B | 3.9 | 0.00 | 400 |
13:05:42 | B | 3.8 | -0.10 | 2,500 |
10:32:12 | M | 4 | +0.10 | 1,000 |
09:04:00 | M | 4 | +0.10 | 200 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/12/2025 | 3.9 | 0 0.00% | 0.02 | 4,100 | 0 | 0 |
12/12/2025 | 3.9 | -0.1 -2.50% | 0.02 | 5,100 | 0 | 0 |
11/12/2025 | 4 | 0 0.00% | 0.1 | 25,500 | 0 | 0 |
10/12/2025 | 4 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
09/12/2025 | 4 | 0 0.00% | 0 | 500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)