Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
35.35 +0.05 (+0.14%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp D2D | 21,200 | |
| KL MUA chủ động | 8,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 12,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 19 70.37% | 13 48.15% | 5 18.52% | 1 3.7% | 4,700 22.17% | 2,500 11.79% | 1,800 8.49% | 400 1.89% |
1K-10K | 8 29.63% | 2 7.41% | 6 22.22% | 0 0% | 16,500 77.83% | 5,600 26.42% | 10,900 51.42% | 0 0% |
10K-50K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
50K-200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 35.35 | +0.05 | 400 |
14:19:17 | B | 35.3 | 0.00 | 600 |
14:00:10 | M | 35.35 | +0.05 | 200 |
13:50:33 | M | 35.3 | 0.00 | 100 |
13:48:54 | M | 35.3 | 0.00 | 300 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/12/2025 | 35.35 | 0.05 +0.14% | 0.75 | 21,200 | 0 | 0 |
09/12/2025 | 35.3 | 0 0.00% | 1.47 | 41,700 | 0 | 0 |
08/12/2025 | 35.3 | -0.1 -0.28% | 1.06 | 30,100 | 0 | 0 |
05/12/2025 | 35.4 | -0.1 -0.28% | 0.61 | 17,100 | 0 | 0 |
04/12/2025 | 35.5 | 0 0.00% | 1.25 | 35,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)