Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
20.30 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp D2D | 11,100 | |
| KL MUA chủ động | 1,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 9,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
09:20:57 | D2D | 21.7 | 80 | 1,736,000 | 1,736,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 20.3 | 0 0.00% | 0.23 | 11,100 | 0 | 80 |
05/11 | 20.3 | 0.2 +1.00% | 1.23 | 60,500 | 0 | 61 |
04/11 | 20.1 | -0.6 -2.90% | 2.26 | 111,500 | 0 | 0 |
03/11 | 20.7 | 0.3 +1.47% | 0.5 | 24,500 | 0 | 0 |
02/11 | 20.4 | -0.75 -3.55% | 1.04 | 50,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)