Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
33.95 +0.05 (+0.15%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp D2D | 38,200 | |
| KL MUA chủ động | 16,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 22,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/05/2026 | 33.95 | 0.05 +0.15% | 1.3 | 38,200 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 33.9 | -0.3 -0.88% | 4.92 | 144,500 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 34.2 | -0.35 -1.01% | 2.75 | 80,100 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 34.55 | -0.25 -0.72% | 1.79 | 51,500 | 0 | 0 |
08/05/2026 | 34.8 | 0.05 +0.14% | 1.33 | 38,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)