Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
31.70 -0.10 (-0.31%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CQN | 26,700 | |
| KL MUA chủ động | 20,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 31.7 | -0.1 -0.31% | 0.84 | 26,700 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 31.5 | -0.2 -0.63% | 0.44 | 13,700 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 31.8 | 0.1 +0.32% | 0.36 | 11,200 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 32.2 | 0.9 +2.88% | 1.09 | 34,500 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 31.5 | 0.1 +0.32% | 0.64 | 20,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)