Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.70 +0.10 (+1.16%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BTP | 144,800 | |
| KL MUA chủ động | 11,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 131,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 8.7 | 0.1 +1.16% | 1.24 | 144,800 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 8.6 | -0.01 -0.12% | 0.8 | 93,600 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 8.61 | -0.09 -1.03% | 2.34 | 272,100 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 8.7 | -0.08 -0.91% | 1.21 | 139,100 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 8.78 | 0 0.00% | 0.78 | 88,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)