Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
1.30 +0.10 (+8.33%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp AMV | 244,500 | |
| KL MUA chủ động | 16,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 177,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 50,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
18/08 | 1.3 | 0.1 +8.33% | 0.3 | 244,500 | 0 | 0 |
17/08 | 1.2 | 0 0.00% | 0.23 | 180,400 | 0 | 0 |
14/08 | 1.2 | 0 0.00% | 0.59 | 490,400 | 0 | 0 |
13/08 | 1.2 | 0 0.00% | 1.54 | 1,279,500 | 0 | 0 |
12/08 | 1.2 | -0.1 -7.69% | 0.43 | 327,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)