24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
Bài của Duy Anh VDSC
Ảnh đại diện Pro
Ngành điện: Nhu cầu tăng mạnh, áp lực thiếu điện rõ hơn từ 2028
Nhu cầu tiêu thụ điện của Việt Nam đang tăng nhanh hơn dự kiến trong năm 2026, trong khi tiến độ bổ sung nguồn điện mới vẫn tương đối chậm. Trong ngắn hạn, hệ thống điện được đánh giá vẫn có khả năng đáp ứng nhu cầu, nhưng từ năm 2028 trở đi, nguy cơ thiếu điện có thể trở thành vấn đề mang tính cơ cấu. Đây cũng là môi trường có khả năng duy trì mặt bằng giá điện trên thị trường phát điện cạnh tranh ở mức cao hơn những năm trước.
Trong 8 tháng đầu năm 2026, tiêu thụ điện tăng 9,8% so với cùng kỳ. EVN dự báo mức tăng trưởng trong 4 tháng cuối năm có thể đạt 10,5%-12%, nhờ hoạt động sản xuất công nghiệp tích cực hơn và nhu cầu điện dân dụng tăng trong điều kiện thời tiết nắng nóng. Với diễn biến này, tăng trưởng nhu cầu điện cả năm 2026 được kỳ vọng khoảng 10%, cao hơn đáng kể so với mức 8% được kỳ vọng trước đó.
Đáng chú ý, nhu cầu điện cao không chỉ là câu chuyện của riêng năm 2026. El Nino đã hình thành và có khả năng kéo dài đến ít nhất nửa đầu năm 2027, khiến nhu cầu sử dụng điện cho làm mát có thể tiếp tục ở mức cao. Tăng trưởng tiêu thụ điện năm 2027 vì vậy cũng được kỳ vọng khoảng 10%. Nếu kịch bản này xảy ra, hệ thống điện Việt Nam sẽ phải đáp ứng hai áp lực đồng thời: phụ tải tăng nhanh trong khi tốc độ bổ sung công suất mới chưa theo kịp kế hoạch.
Dù vậy, rủi ro thiếu điện trong ngắn hạn vẫn đang được kiểm soát. Bộ Công Thương đánh giá hệ thống điện năm 2026 nhìn chung vẫn đủ khả năng đáp ứng nhu cầu. Năm 2027 sẽ căng thẳng hơn khi cơ quan quản lý dự báo thiếu hụt công suất toàn quốc khoảng 4.256 MW, với áp lực chủ yếu tập trung tại miền Bắc.
Điểm đáng chú ý là mới chỉ khoảng 5% công suất nguồn điện theo Quy hoạch điện VIII được đưa vào vận hành. Điều này cho thấy vấn đề của ngành điện không nằm ở thiếu kế hoạch đầu tư, mà nằm ở tốc độ hiện thực hóa các dự án thành công suất thực tế.
Trong kịch bản các biện pháp điều chỉnh phụ tải vào giờ cao điểm được triển khai hiệu quả, năm 2027 vẫn có khả năng tránh được tình trạng thiếu điện nghiêm trọng. Khoảng 8.100 MW công suất mới có thể được bổ sung, tương ứng khoảng 2.474 MW công suất khả dụng. Con số này về cơ bản có thể bù đắp phần thiếu hụt còn lại sau khi giả định nhu cầu phụ tải được điều chỉnh giảm khoảng 1.800 MW.
Tuy nhiên, dư địa an toàn không lớn. Nếu việc điều chỉnh phụ tải không đạt hiệu quả như kỳ vọng hoặc các hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin BESS triển khai chậm, nguy cơ thiếu điện vẫn có thể xuất hiện. Đây là yếu tố cần theo dõi sát trong năm 2027 trước khi áp lực nguồn cung bước sang giai đoạn rõ rệt hơn.
Từ năm 2028, câu chuyện trở nên đáng chú ý hơn. Mức thiếu hụt công suất được dự báo khoảng 2.339 MW năm 2028, tăng lên 6.228 MW năm 2029 và còn khoảng 4.464 MW năm 2030. Dù thấp hơn đáng kể so với mức thiếu hụt Bộ Công Thương đưa ra, con số này vẫn tương đương trung bình khoảng 3,3% tổng công suất điện quốc gia. Với một hệ thống điện cần duy trì dự phòng để đảm bảo vận hành ổn định, đây không phải mức thiếu hụt nhỏ.
Áp lực cung cầu đã bắt đầu phản ánh vào giá điện. Giá bình quân trên thị trường phát điện cạnh tranh trong 8 tháng đầu năm 2026 đạt khoảng 1.430 đồng/kWh, tăng 37% so với cùng kỳ. Nguyên nhân đến từ cả nhu cầu điện tăng mạnh lẫn chi phí nhiên liệu than, khí và LNG ở mức cao.
Giá thị trường điện cạnh tranh trung bình năm 2026 hiện được kỳ vọng khoảng 1.305 đồng/kWh, tăng 46% so với năm trước. Không chỉ năm 2026, giả định giá điện bình quân cho cả giai đoạn 2026-2030 cũng được nâng lên. Nếu nhu cầu điện tiếp tục duy trì tốc độ cao trong khi công suất mới triển khai chậm, mặt bằng giá điện cao hơn có thể trở thành xu hướng kéo dài thay vì chỉ là biến động ngắn hạn.
Tác động giữa các nhóm doanh nghiệp điện cũng không hoàn toàn giống nhau. Với nhiệt điện than như QTP và PPC, giá điện cạnh tranh cao cùng khả năng tăng sản lượng có thể hỗ trợ kết quả kinh doanh, dù một phần lợi ích bị bù trừ bởi chi phí than cao hơn.
Đối với các nhà máy điện khí như POW và NT2, giá khí và LNG tăng tạo áp lực lên chi phí đầu vào, nhưng nhu cầu huy động cao và giá thị trường điện tăng có thể giúp cân bằng phần nào tác động này. Trong bối cảnh hệ thống đối mặt nguy cơ thiếu điện từ 2027-2030, các nguồn nhiệt điện có tính ổn định vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo cung ứng, kể cả khi nhiên liệu đầu vào không còn rẻ.
REE có câu chuyện phức tạp hơn do sở hữu tỷ trọng đáng kể ở thủy điện. El Nino thường không thuận lợi cho sản lượng thủy điện do lượng nước về hồ giảm. Tuy nhiên, trong trường hợp sản lượng thấp hơn dự kiến, mặt bằng giá điện cạnh tranh cao hơn có thể bù đắp một phần tác động tiêu cực.
Nhìn tổng thể, ngành điện đang bước vào giai đoạn mà tăng trưởng nhu cầu trở thành động lực rõ ràng hơn, nhưng cũng đồng thời tạo sức ép lên khả năng đáp ứng của hệ thống. Trong năm 2026 và có thể cả 2027, nguồn cung vẫn có khả năng được kiểm soát nếu các giải pháp điều chỉnh phụ tải và bổ sung nguồn điện triển khai đúng tiến độ. Từ năm 2028 trở đi, câu chuyện đáng theo dõi nhất sẽ là tốc độ đưa các dự án mới vào vận hành, hiệu quả triển khai BESS và mức độ căng thẳng của cung cầu điện. Đây cũng sẽ là những yếu tố quyết định liệu mặt bằng giá điện cao hiện nay có thể duy trì trong trung hạn hay không.
Nếu anh/chị đang quan tâm đến các cổ phiếu điện như POW, NT2, QTP, PPC hay REE và muốn trao đổi thêm về tác động của giá điện, sản lượng huy động cũng như rủi ro của từng doanh nghiệp, có thể liên hệ với mình qua thông tin tại trang tiểu sử để được hỗ trợ trực tiếp.
Nhà đầu tư lưu ý
Mã chứng khoán liên quan bài viết
24.35 (0.00%)
8.81 +0.12 (+1.38%)
11.30 +0.50 (+4.63%)
46.00 -0.25 (-0.54%)
12.55 -0.10 (-0.79%)
prev
next
Thích Đã thích Thích
Bình luận
Chia sẻ