🎗6 NHÓM CHỈ SỐ TÀI CHÍNH TRONG CHỨNG KHOÁN 🎗 (Phần 1)
🔻 Có 6 nhóm chỉ số tài chính chủ yếu:
🔰 Nhóm chỉ số phản ánh khả năng thanh toán: Nhằm kiểm tra khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp. Một doanh nghiệp chỉ có thể tồn tại nếu đáp ứng được các nghĩa vụ thanh toán khi đến hạn.
🔰 Nhóm chỉ số phản ánh cơ cấu nguồn vốn và cơ cấu tài sản: Nhằm kiểm tra tính cân đối trong cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp, hay mức độ tự chủ tài chính; kiểm tra tính cân đối trong việc đầu tư tài sản doanh nghiệp…
🔰 Nhóm chỉ số hiệu suất hoạt động: Đo lường hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp.
Nhóm chỉ số hiệu quả hoạt động: Đo lường khả năng sinh lời của vốn.
🔰 Nhóm chỉ số phân phối lợi nhuận: Đánh giá mức độ phân phối lợi nhuận so với thu nhập mà công ty tạo ra cho cổ đông.
🔰 Nhóm chỉ số giá thị trường: Phản ánh giá trị thị trường của cổ phiếu.
🔑1. Nhóm chỉ số khả năng thanh toán
💧 Hệ số khả năng thanh toán hiện hành
Hệ số này phản ánh khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền để thanh toán cho các khoản nợ ngắn hạn, hay thể hiện mức độ đảm bảo thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp.
Thông thường, hệ số này thấp (đặc biệt là khi Hệ số này cao cho thấy doanh nghiệp có khả năng chi trả cho các khoản nợ đến hạn. Tuy vậy, trong một số trường hợp, hệ số này quá cao chưa chắc đã tốt, để đánh giá chính xác hơn, cần xem xét thêm tình hình của doanh nghiệp.
Hệ số khả năng thanh toán hiện hành thường được so sánh với hệ số trung bình ngành.
💧Hệ số khả năng thanh toán nhanh:
Hệ số này đánh giá chặt chẽ hơn khả năng thanh toán của doanh nghiệp.
Hệ số cho biết: khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của doanh nghiệp mà không cần phải thanh lý khẩn cấp hàng tồn kho (do: hàng tồn kho là tài sản có tính thanh khoản thấp hơn).
💧 Hệ số khả năng thanh toán tức thời
Hệ số này hữu ích để đánh giá khả năng thanh toán của doanh nghiệp trong giai đoạn nền kinh tế gặp khủng hoảng, khi mà hàng tồn kho không tiệu thụ được, cũng như các khoản nợ phải thu khó thu hồi.
💧 Hệ số khả năng thanh toán lãi vay:
Hệ số cho biết khả năng thanh toán lãi vay của doanh nghiệp.
Một doanh nghiệp vay nợ nhiều, nhưng kinh doanh không hiệu quả, mức sinh lời của đồng vốn thấp (hoặc thua lỗ) thì khó có thể đảm bảo thanh toán tiền lãi vay đúng hạn.
🔑 2. Nhóm chỉ số phản ánh cơ cấu nguồn vốn và cơ cấu tài sản
💧Hệ số cơ cấu nguồn vốn
Hệ số cơ cấu nguồn vốn có ý nghĩa quan trọng:
Đối với nhà quản lý doanh nghiệp: Hệ số nợ cho thấy mức độ độc lập về tài chính, mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính hay rủi ro tài chính mà doanh nghiệp có thể gặp phải. Từ đó, giúp đưa các quyết định, điều chỉnh về chính sách tài chính phù hợp.
Đối với chủ nợ: Thông qua hệ số nợ, chủ nợ sẽ xem xét được mức độ an toàn của khoản cho vay, từ đó đưa ra quyết định cho vay hay thu hồi nợ.
Đối với nhà đầu tư: Đánh giá mức độ rủi ro khi đầu tư vào doanh nghiệp, từ đó đưa ra quyết định đầu tư
💧Hệ số cơ cấu tài sản:
Hệ số này phản ánh mức độ đầu tư vào các loại tài sản, từ đó đánh giá mức độ hợp lý của việc đầu tư tài sản trong doanh nghiệp.
Chia sẻ thông tin hữu ích