menu
Việt Nam và bài toán tụt hậu trong quản lý tài sản số: Nhìn từ ASEAN-6
Khánh Huyền
24HMoney đã kiểm duyệt 24HMONEY đã kiểm duyệt

Việt Nam và bài toán tụt hậu trong quản lý tài sản số: Nhìn từ ASEAN-6

Việt Nam cần nhanh chóng tiếp cận và phát triển cơ sở pháp lý cho tài sản số và tiền mã hóa để không bị bỏ lại trong cuộc đua công nghệ toàn cầu.

Trong khi Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu và định hình cách quản lý tài sản số, các quốc gia ASEAN-6 như Singapore, Thái Lan, Indonesia, Malaysia và Philippines đã tiến những bước dài, tạo ra lợi thế cạnh tranh rõ rệt.

Những năm gần đây, thế giới chứng kiến sự bùng nổ của tiền mã hóa và các loại tài sản số khác. Ban đầu, đây có thể chỉ là sân chơi của giới đầu tư mạo hiểm, nhưng nay, làn sóng này đã len lỏi vào nhiều lĩnh vực của nền kinh tế toàn cầu, tác động sâu rộng đến kinh tế vĩ mô, chủ quyền tiền tệ, chính sách thuế, an ninh tài chính và thậm chí cả an ninh quốc gia.

Gần đây, Tổng Bí thư Tô Lâm bày tỏ lo ngại về sự chậm trễ của Việt Nam trong việc xây dựng khung pháp lý cho các mô hình tài chính mới, bao gồm quản lý tiền số và tài sản số. Trong khi Việt Nam vẫn đang loay hoay ở giai đoạn nghiên cứu, đề xuất thí điểm thì các nước ASEAN-6 (Singapore, Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Philippines) đã đi được một chặng đường dài, tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể.

ASEAN-6: Chủ động, linh hoạt và dẫn đầu

Singapore là một trong những quốc gia tiên phong trong lĩnh vực tài sản số. Đạo luật Dịch vụ thanh toán năm 2019 (có hiệu lực từ 2020) giúp nước này trở thành trung tâm tài sản số của châu Á. Singapore không chỉ có khung pháp lý rõ ràng, yêu cầu các sàn giao dịch tiền mã hóa đăng ký như tổ chức tài chính, mà còn mạnh tay kiểm soát rủi ro với quy định chống rửa tiền (AML), cấm quảng cáo bừa bãi và hạn chế đặt ATM Bitcoin nơi công cộng. Cách tiếp cận này giúp Singapore duy trì sự cân bằng giữa quản lý rủi ro và thúc đẩy đổi mới.

Thái Lan cũng sớm nhìn thấy tiềm năng lẫn rủi ro của tiền mã hóa. Từ năm 2018, nước này đã ban hành Luật Quản lý tài sản kỹ thuật số, yêu cầu tất cả sàn giao dịch, môi giới tiền số phải đăng ký giấy phép và chịu sự giám sát của Ủy ban Chứng khoán (SEC). Họ cũng nhanh chóng điều chỉnh chính sách khi thị trường nóng lên, như cấm sử dụng tiền mã hóa làm phương tiện thanh toán để tránh đầu cơ tràn lan, nhưng vẫn cho phép giao dịch đầu tư dưới sự quản lý chặt chẽ.

Indonesia cũng không đứng ngoài cuộc. Ngay từ 2019, nước này đã công nhận tiền mã hóa là hàng hóa và đưa vào giám sát giống như các loại hàng hóa phái sinh. Khi thị trường phát triển mạnh, Indonesia nhanh chóng lập Sở giao dịch tài sản số quốc gia và chuyển quyền quản lý tiền số sang Ủy ban Dịch vụ tài chính (OJK) để tích hợp vào hệ thống giám sát tài chính. Chính sách này cho thấy sự linh hoạt: họ không coi tiền mã hóa là tiền tệ, nhưng cũng không bỏ lỡ cơ hội khai thác giá trị công nghệ.

Malaysia và Philippines cũng có những bước đi vững chắc. Philippines quản lý tiền mã hóa thông qua cả Ủy ban Chứng khoán và Ngân hàng Trung ương, đặc biệt tập trung vào ứng dụng blockchain trong kiều hối và thanh toán quốc tế. Malaysia coi ICO và giao dịch token là lĩnh vực chịu sự điều chỉnh của Ủy ban Chứng khoán và yêu cầu sàn giao dịch phải xin cấp phép. Cả hai nước này đều sớm ban hành quy định từ 2017-2019, cho thấy sự chủ động nắm bắt cơ hội thay vì chờ đợi.

Dù mỗi quốc gia có cách tiếp cận khác nhau, nhưng điểm chung của ASEAN-6 là họ đều xây dựng khung pháp lý sớm, kết hợp kiểm soát rủi ro và tạo điều kiện cho đổi mới. Các quy định về vốn, minh bạch thông tin, giới hạn giao dịch, an ninh mạng và chống rửa tiền đều được thiết lập để bảo vệ hệ thống tài chính mà không kìm hãm sự phát triển của công nghệ.

Việt Nam: Chậm chân và những hệ lụy

Trong khi các nước láng giềng đã định hình rõ ràng chính sách, Việt Nam vẫn loay hoay tranh luận về việc nên coi tiền mã hóa là tài sản, hàng hóa, chứng khoán hay phương tiện thanh toán. Sự chậm trễ này kéo theo nhiều hệ lụy:

Doanh nghiệp bị hạn chế sân chơi: Nhiều startup blockchain Việt Nam phải đăng ký ở nước ngoài để có môi trường hoạt động minh bạch và hợp pháp. Điều này gây thất thoát nguồn thu thuế và lãng phí nhân lực.

Nhà đầu tư cá nhân không được bảo vệ: Khi xảy ra lừa đảo hay tranh chấp, người dân gần như không có cơ chế pháp lý rõ ràng để bảo vệ quyền lợi.

Rủi ro rửa tiền và thất thoát ngoại tệ: Do thiếu khung giám sát, các giao dịch tiền mã hóa diễn ra không kiểm soát, tiềm ẩn nguy cơ mất an ninh tài chính.

Mất lợi thế cạnh tranh: Khi Singapore, Thái Lan, Indonesia trở thành điểm đến hấp dẫn cho startup công nghệ và dòng vốn đầu tư, Việt Nam lại chậm chân và đứng ngoài cuộc chơi.

Không thể chậm trễ hơn nữa

Những lo ngại của Tổng Bí thư Tô Lâm là lời cảnh tỉnh cho Việt Nam trước nguy cơ bị tụt hậu sâu hơn trong lĩnh vực tài sản số. Thực tế cho thấy, các nước ASEAN-6 không né tránh rủi ro mà chủ động học hỏi, thử nghiệm và điều chỉnh chính sách để bắt kịp xu hướng toàn cầu.

Việt Nam không thể tiếp tục ngập ngừng. Chúng ta cần một khung pháp lý rõ ràng, vừa bảo vệ nhà đầu tư, vừa thúc đẩy đổi mới. Sandbox pháp lý, cơ chế cấp phép minh bạch, chính sách thu hút startup blockchain là những điều cần thực hiện ngay nếu không muốn bỏ lỡ cơ hội trong cuộc cách mạng tài sản số. Nếu chậm trễ hơn nữa, cái giá phải trả có thể còn lớn hơn nhiều so với những gì chúng ta đang e ngại khi ban hành chính sách.

Bản viết này giữ nguyên nội dung gốc nhưng trau chuốt hơn về câu chữ, mạch văn chặt chẽ hơn, nhấn mạnh vào sự chậm trễ của Việt Nam so với ASEAN-6, đồng thời đưa ra thông điệp rõ ràng về sự cấp bách trong việc xây dựng khung pháp lý.

Theo dõi 24HMoney trên GoogleNews
Mã chứng khoán liên quan bài viết
73,540.80 -265.60 (-0.36%)
prev
next
Cảnh báo Nhà đầu tư lưu ý
Cảnh báo

Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?

Liên hệ tư vấn ngay

Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?

Đăng ký ngay