Nguyễn Tiến Hoàng

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 15/2/2022

Chuyên mục: Hàng hóa
Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 15/2/2022

Ảnh Internet.

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường, ngô, khô đậu tương, dầu đậu tương, đậu tương, lúa mỳ thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 14/2/2022.

Bảng giá nông sản hôm nay 15/2:

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

2733

2733

2673

2677

2766

May'22

2780

2780

2727

2731

2811

Jul'22

2806

2806

2750

2754

2830

Sep'22

2792

2792

2747

2753

2819

Dec'22

2749

2759

2723

2731

2788

Mar'23

2719

2730

2700

2706

2758

May'23

2699

2710

2688

2689

2738

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

251,25

253,90

244,80

247,55

251,65

May'22

251,25

254,25

245,20

247,90

252,05

Jul'22

250,40

252,65

243,85

246,40

250,55

Sep'22

248,00

250,80

242,25

244,65

248,85

Dec'22

246,35

247,55

239,45

241,60

245,95

Mar'23

241,25

243,90

236,45

238,60

242,90

May'23

238,80

241,40

234,05

236,10

240,20

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

123,19

123,19

122,62

122,77

125,28

May'22

120,61

120,75

120,23

120,61

122,91

Jul'22

117,85

117,95

117,55

117,55

120,12

Oct'22

107,65

107,65

107,58

107,58

108,81

Dec'22

103,50

103,55

103,30

103,30

105,19

Mar'23

101,64

101,64

99,06

100,49

102,10

May'23

98,63

98,63

96,00

97,40

99,05

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

1207,90

1246,00

1202,00

1246,00

1216,00

May'22

1119,00

1175,70

1115,70

1175,70

1145,70

Jul'22

1036,00

1096,00

1036,00

1095,50

1066,00

Sep'22

969,70

999,00

962,90

984,40

980,70

Nov'22

-

981,00

981,00

981,00

977,30

Jan'23

-

981,00

981,00

981,00

977,30

Mar'23

-

975,00

975,00

975,00

971,30

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

18,22

18,40

18,01

18,12

18,26

May'22

17,82

17,90

17,55

17,66

17,81

Jul'22

17,72

17,81

17,49

17,58

17,73

Oct'22

17,85

17,95

17,67

17,76

17,88

Mar'23

18,19

18,27

18,01

18,10

18,22

May'23

17,58

17,60

17,40

17,45

17,55

Ngô (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

6550/8

6554/8

6532/8

6544/8

6556/8

May'22

6542/8

6544/8

6522/8

6536/8

6552/8

Jul'22

6494/8

6496/8

6476/8

6490/8

6504/8

Sep'22

6100/8

6102/8

6092/8

6096/8

6112/8

Dec'22

5972/8

5972/8

5956/8

5962/8

5982/8

Mar'23

6034/8

6034/8

6024/8

6034/8

6052/8

May'23

6066/8

6066/8

6060/8

6062/8

6082/8

Khô đậu tương (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

448,5

451,0

448,4

450,1

448,4

May'22

446,9

448,8

446,5

448,0

446,8

Jul'22

446,0

447,3

445,5

446,9

445,7

Aug'22

437,1

437,6

437,1

437,3

436,7

Sep'22

425,3

426,2

425,3

426,2

424,8

Oct'22

418,0

419,5

411,1

414,5

417,2

Dec'22

413,4

413,4

413,3

413,3

413,0

Jan'23

407,5

413,8

406,1

409,1

411,6

Mar'23

396,2

400,0

395,0

398,5

399,4

May'23

388,6

391,8

387,9

391,7

392,3

Dầu đậu tương (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

65,77

65,77

65,46

65,63

65,81

May'22

65,79

65,79

65,49

65,64

65,85

Jul'22

65,39

65,39

65,16

65,28

65,45

Aug'22

64,36

64,36

64,18

64,25

64,42

Sep'22

63,30

63,31

63,19

63,27

63,41

Oct'22

62,42

62,42

62,42

62,42

62,52

Dec'22

62,12

62,19

62,12

62,12

62,26

Jan'23

62,20

62,20

60,88

62,02

61,47

Mar'23

61,46

61,67

60,56

61,66

61,12

May'23

61,01

61,38

60,32

61,36

60,84

Đậu tương (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

15692/8

15770/8

15686/8

15742/8

15700/8

May'22

15732/8

15810/8

15726/8

15784/8

15740/8

Jul'22

15704/8

15784/8

15704/8

15760/8

15720/8

Aug'22

15400/8

15472/8

15400/8

15472/8

15416/8

Sep'22

14766/8

14812/8

14766/8

14800/8

14770/8

Nov'22

14416/8

14444/8

14386/8

14426/8

14424/8

Jan'23

14382/8

14412/8

14366/8

14390/8

14400/8

Mar'23

14116/8

14196/8

13910/8

14126/8

14106/8

May'23

14050/8

14050/8

13782/8

14016/8

13970/8

Lúa mỳ (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

8012/8

8016/8

7924/8

7956/8

7992/8

May'22

8076/8

8084/8

7992/8

8024/8

8054/8

Jul'22

8034/8

8034/8

7954/8

7990/8

8016/8

Sep'22

8016/8

8016/8

7960/8

7980/8

8016/8

Dec'22

8034/8

8034/8

7990/8

8006/8

8044/8

Mar'23

8150/8

8174/8

7916/8

8070/8

8042/8

May'23

8070/8

8076/8

7856/8

7996/8

7976/8

Nguồn VINANET/VITIC

Bnews

Từ khóa (bấm vào mỗi từ khóa để xem bài cùng chủ đề)

Bạn có muốn trở thành chuyên gia trên 24HMoney? Hãy liên hệ với chúng tôi để cùng chia sẻ và lan tỏa.

Ban nội dung SĐT/Zalo: 0981.935.283

Hòm thư: phuongpt@24h.com.vn
Bài viết mới từ chuyên gia
Tin liên quan
Xem thêm Xem thêm
Tin mới cùng chuyên mục