Áp lực nợ xấu 30.000 tỷ đồng thổi bay "bộ đệm" dự phòng
Trong khi các "ông lớn" như Vietcombank vẫn giữ bộ đệm dày, nhiều ngân hàng tầm trung lại đang đuối sức khi dòng tiền kẹt cứng trong các lĩnh vực nhạy cảm như bất động sản và tiêu dùng.
Bức tranh tài sản của ngành ngân hàng trong quý I/2026 đang xuất hiện nhiều gam màu kém tích cực khi nợ xấu tăng diện rộng tại hàng loạt tổ chức tín dụng.
Theo thống kê từ 27 ngân hàng đã công bố báo cáo tài chính hợp nhất quý I, tổng nợ xấu nội bảng tăng thêm gần 30.000 tỷ đồng chỉ trong ba tháng đầu năm, nâng quy mô lên hơn 292.000 tỷ đồng. Tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống cũng tăng từ 1,85% cuối năm 2025 lên 1,99%.
Diễn biến này phản ánh sức ép ngày càng lớn lên chất lượng tài sản sau giai đoạn tín dụng tăng mạnh để hỗ trợ phục hồi kinh tế.
Nhiều khoản vay bắt đầu bước vào giai đoạn bộc lộ rủi ro thực chất, đặc biệt ở các lĩnh vực nhạy cảm như bất động sản, xây dựng, tiêu dùng và trái phiếu doanh nghiệp.
Xét về quy mô tuyệt đối, BIDV hiện là ngân hàng có số dư nợ xấu lớn nhất hệ thống với hơn 42.655 tỷ đồng, tăng gần 7.700 tỷ đồng chỉ sau một quý. Sacombank ghi nhận hơn 41.498 tỷ đồng nợ xấu, VPBank hơn 37.284 tỷ đồng, còn Vietcombank vượt mốc 10.800 tỷ đồng.
Theo ông Nguyễn Quang Huy – CEO Khoa Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Nguyễn Trãi, đây không phải cú sốc bất thường mà là “độ trễ” của nền kinh tế sau nhiều năm tích tụ khó khăn.
Doanh nghiệp đã bị bào mòn sức chống chịu sau đại dịch, đứt gãy chuỗi cung ứng, biến động địa chính trị và áp lực chi phí vốn tăng trở lại từ cuối năm ngoái.
Trong bối cảnh mặt bằng lãi suất duy trì ở mức cao, nhiều doanh nghiệp đang chịu áp lực kép khi chi phí tài chính tăng mạnh nhưng sức cầu thị trường phục hồi chậm.
“Bộ đệm” dự phòng suy yếu
Không chỉ nợ xấu tăng nhanh, tỷ lệ bao phủ nợ xấu – thước đo khả năng chống chịu rủi ro của ngân hàng – cũng đồng loạt suy giảm.
Tỷ lệ bao phủ bình quân toàn hệ thống đã giảm từ 83,3% cuối năm 2025 xuống còn 74,9% vào cuối quý I/2026. Điều này cho thấy nhiều ngân hàng đang phải “ăn mòn” bộ đệm dự phòng để xử lý áp lực tín dụng.
Một số nhà băng ghi nhận mức giảm sâu như TPBank từ 92,5% xuống còn 68,4%; Bac A Bank từ 107,5% xuống 67,9%; PGBank giảm còn 31,1%; SHB còn 71,2%.
Saigonbank và NCB tiếp tục nằm trong nhóm có tỷ lệ bao phủ thấp nhất hệ thống.
Ở chiều ngược lại, Vietcombank vẫn giữ vị trí dẫn đầu với tỷ lệ bao phủ lên tới 253,4%, trong khi VietinBank nâng mức dự phòng lên 167,2%.
Theo giới chuyên gia, khi nợ xấu tăng nhanh hơn tốc độ trích lập dự phòng, khả năng chống chịu của ngân hàng trước các cú sốc tín dụng sẽ bị ảnh hưởng đáng kể.
Đây cũng là nguyên nhân khiến nhiều ngân hàng bắt đầu siết chặt tiêu chuẩn cho vay ở các lĩnh vực rủi ro cao như bất động sản, tín dụng tiêu dùng và doanh nghiệp có dòng tiền yếu.
TS. Châu Đình Linh, Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, cho rằng không ít tổ chức tín dụng vẫn chưa xây dựng được nền tảng quản trị rủi ro đủ sâu dù tăng trưởng tín dụng liên tục ở mức cao nhiều năm qua.
Theo ông, việc triển khai Basel II và hướng tới Basel III tại nhiều ngân hàng vẫn mang tính hình thức, khiến chất lượng tăng trưởng tài sản chưa theo kịp tốc độ mở rộng cho vay.
Dù vậy, giới chuyên gia nhận định nợ xấu vẫn nằm trong vùng có thể kiểm soát nếu kinh tế vĩ mô tiếp tục ổn định, đầu tư công được thúc đẩy và xuất khẩu phục hồi tích cực trong nửa cuối năm.
Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?
Liên hệ tư vấn ngay
Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?
Đăng ký ngay
