Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
Cập nhật lúc: 15:10:15 16/04
KL: 483,521,285 CP
GTGD: 16,601 tỷ
Số lượng CP có giá Tăng, Giảm, Không đổi
Giá trị (tỷ đồng)
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
So sánh giao dịch so với phiên trước
Biểu đồ cho thấy dòng tiền khoẻ hay yếu với với cùng thời điểm phiên trước.
Giá trị (tỷ)
Chỉ số sàn
Lịch sử chỉ số P/B, P/E của VN30 INDEX
Tín hiệu kỹ thuật
Xem tất cảSố lượng mã nằm trên MA20, MA50, MA200 có xu hướng tăng là tín hiệu tích cực.
Top cổ phiếu giao dịch nổi bật VN30 INDEX
Dữ liệu được cập nhật lúc: 18:42:20 16/04
Top 10 tăng mạnh lấy theo % tăng giá nhiều nhất và thỏa mãn đồng thời 2 điều kiện: Giá của cổ phiếu >=15.000 VNĐ và Khối lượng giao dịch trung bình 10 phiên gần nhất >=100.000 cổ phiếu.
Mã
|
Biểu đồ
|
Giá
|
Khối lượng (CP)
|
+/-
|
+/- (%)
|
|---|---|---|---|---|---|
VIC Tập đoàn VINGROUP | ![]() | 189.30 | 7,573,800 | +12.30 | +6.95% |
VHM VINHOMES | ![]() | 143.10 | 8,240,500 | +6.10 | +4.45% |
VPL CTCP Vinpearl | ![]() | 86.10 | 1,959,800 | +2.10 | +2.50% |
MWG Thế Giới Di Động | ![]() | 81.30 | 5,775,900 | +1.30 | +1.62% |
MSN MASAN Group | ![]() | 78.00 | 7,346,700 | +0.80 | +1.04% |
VRE Vincom Retail | ![]() | 29.60 | 16,443,400 | +0.30 | +1.02% |
SHB Ngân hàng SG HN | ![]() | 15.55 | 137,811,200 | +0.15 | +0.97% |
VPB Ng.hàng Thịnh Vượng | ![]() | 27.60 | 15,412,800 | +0.25 | +0.91% |
DGC Hóa chất Đức Giang | ![]() | 54.90 | 1,675,900 | +0.30 | +0.55% |
SSI Chứng khoán SSI | ![]() | 28.85 | 26,290,000 | +0.15 | +0.52% |
TCB Techcombank | ![]() | 31.90 | 8,572,900 | +0.05 | +0.16% |
VJC VIETJETAIR | ![]() | 178.20 | 1,542,600 | 0.00 | 0.00% |
BID Ngân hàng BIDV | ![]() | 40.20 | 4,295,800 | -0.10 | -0.25% |
VNM VINAMILK | ![]() | 61.10 | 2,272,100 | -0.20 | -0.33% |
HPG Hòa Phát | ![]() | 27.95 | 27,972,100 | -0.10 | -0.36% |
ACB Ngân hàng Á Châu | ![]() | 23.65 | 8,623,100 | -0.15 | -0.63% |
STB Sacombank | ![]() | 63.80 | 4,595,200 | -0.50 | -0.78% |
VCB Vietcombank | ![]() | 59.40 | 4,174,500 | -0.50 | -0.83% |
LPB Ngân hàng Lộc Phát | ![]() | 47.30 | 814,900 | -0.40 | -0.84% |
SAB SABECO | ![]() | 45.75 | 349,400 | -0.40 | -0.87% |
TPB Ng.hàng Tiên Phong | ![]() | 16.25 | 6,088,700 | -0.15 | -0.91% |
HDB HDBank | ![]() | 26.10 | 7,878,000 | -0.25 | -0.95% |
GAS TCT Khí Việt Nam | ![]() | 78.40 | 1,169,300 | -0.80 | -1.01% |
MBB Ngân hàng Quân đội | ![]() | 26.30 | 12,841,800 | -0.30 | -1.13% |
VIB VIB Bank | ![]() | 17.15 | 6,846,200 | -0.20 | -1.15% |
CTG Vietinbank | ![]() | 34.60 | 5,773,800 | -0.45 | -1.28% |
FPT CTCP FPT | ![]() | 74.10 | 11,316,400 | -1.00 | -1.33% |
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | ![]() | 16.65 | 1,956,100 | -0.25 | -1.48% |
PLX Xăng dầu Việt Nam | ![]() | 39.10 | 3,333,400 | -0.70 | -1.76% |
GVR Cao su Việt Nam | ![]() | 32.20 | 2,608,700 | -0.80 | -2.42% |
Lịch sử giao dịch
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Ngày | Chỉ số | Tăng/Giảm | Cao nhất | Thấp nhất | Tổng KLGD | Tổng GTGD |
|---|