24HMoney

BCTC Mới

Cá nhân hóa

Tiện ích

Sách

Trợ lý M.AI

Thông báo
menu

VN-INDEX

1,709.61 -18.73 (-1.08%)

Cập nhật lúc: 15:10:10 12/03

Xem bảng giá

KL: 956,735,297 CP

GTGD: 27,180 tỷ

Số lượng CP có giá Tăng, Giảm, Không đổi

Phân bổ dòng tiền

Giá trị (tỷ đồng)

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

So sánh giao dịch so với phiên trước

Biểu đồ cho thấy dòng tiền khoẻ hay yếu với với cùng thời điểm phiên trước.

Chỉ số

KL (Nghìn CP)

GTGD (tỷ) 27,180
KL NN mua (CP) 81,481,520
Cao nhất 1,725.52
Số GD Thỏa Thuận 368
P/E 13.96
Biên độ 52 tuần -
KLGD (CP) 956,735,297
KL NN bán (CP) 81,694,680
Thấp nhất 1,701.59
KL Khớp Thỏa Thuận 99,308,490
P/B 2.06
Thay đổi 52 tuần -

Nhóm ảnh hưởng mạnh đến chỉ số

1 ngày
5 ngày
10 ngày
20 ngày

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

1 ngày
5 ngày
10 ngày
20 ngày

Phân loại nhà đầu tư

GT Khớp lệnh
Tổng GTGD
Giá trị khớp lệnh phiên định kỳ.

Giá trị (tỷ)

Chỉ số sàn

Lịch sử chỉ số P/B, P/E của VN INDEX

1M
3M
6M
1Y
5Y

Tín hiệu kỹ thuật

Xem tất cả

Tương quan mã có giá nằm trên các đường MA và chỉ số VN INDEX

Số lượng mã nằm trên MA20, MA50, MA200 có xu hướng tăng là tín hiệu tích cực.

10D
1M
3M

Bản đồ thị trường

Top cổ phiếu giao dịch nổi bật VN INDEX

Dữ liệu được cập nhật lúc: 18:11:59 12/03

Đang tăng mạnh

Top 10 tăng mạnh lấy theo % tăng giá nhiều nhất và thỏa mãn đồng thời 2 điều kiện: Giá của cổ phiếu >=15.000 VNĐ và Khối lượng giao dịch trung bình 10 phiên gần nhất >=100.000 cổ phiếu.

Biểu đồ
Giá
Khối lượng (CP)
+/-
+/- (%)
VVS

Đầu tư phát triển máy Việt Nam

Xem BCTCXem PTKT

151.40

331,000

+9.90

+7.00%

DPM

Đạm Phú Mỹ

Xem BCTCXem PTKT

34.00

22,324,700

+2.20

+6.92%

PAC

Pin miền Nam

Xem BCTCXem PTKT

25.85

2,226,300

+1.65

+6.82%

VCG

XNK & Xây dựng VN

Xem BCTCXem PTKT

22.75

42,813,300

+1.45

+6.81%

GEG

CTCP Điện Gia Lai

Xem BCTCXem PTKT

16.50

4,935,300

+1.05

+6.80%

PET

DV Tổng hợp D.khí

Xem BCTCXem PTKT

38.05

1,909,600

+1.70

+4.68%

BSR

Hóa dầu Bình Sơn

Xem BCTCXem PTKT

37.80

17,242,000

+1.65

+4.56%

DCM

Đạm Cà Mau

Xem BCTCXem PTKT

50.20

9,495,700

+2.05

+4.26%

DGC

Hóa chất Đức Giang

Xem BCTCXem PTKT

80.90

9,831,700

+3.20

+4.12%

NAF

CTCP Nafoods Group

Xem BCTCXem PTKT

44.20

975,600

+1.60

+3.76%

Xem thêm Xem thêm

Danh sách nhóm ngành

Lịch sử giao dịch

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Ngày Chỉ số Tăng/Giảm Cao nhất Thấp nhất Tổng KLGD Tổng GTGD

Thị phần môi giới của Top 10 CTCK sàn HoSE