24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Sách

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Trợ lý M.AI

Thông báo
menu

UPCOM

127.38 -0.12 (-0.09%)

Cập nhật lúc: 15:10:10 10/04

Xem bảng giá

KL: 72,976,381 CP

GTGD: 775 tỷ

Số lượng CP có giá Tăng, Giảm, Không đổi

Phân bổ dòng tiền

Giá trị (tỷ đồng)

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

So sánh giao dịch so với phiên trước

Biểu đồ cho thấy dòng tiền khoẻ hay yếu với với cùng thời điểm phiên trước.

Chỉ số

KL (Nghìn CP)

GTGD (tỷ) 775
KL NN mua (CP) 126,040
Cao nhất 128.61
Số GD Thỏa Thuận 43
P/E 15.59
Biên độ 52 tuần -
KLGD (CP) 72,976,381
KL NN bán (CP) 133,950
Thấp nhất 126.5
KL Khớp Thỏa Thuận 34,336,670
P/B 2.25
Thay đổi 52 tuần -

Nhóm ảnh hưởng mạnh đến chỉ số

1 ngày
5 ngày
10 ngày
20 ngày

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

1 ngày
5 ngày
10 ngày
20 ngày

Lịch sử chỉ số P/B, P/E của UPCOM INDEX

1M
3M
6M
1Y
5Y

Tín hiệu kỹ thuật

Xem tất cả

Tương quan mã có giá nằm trên các đường MA và chỉ số UPCOM INDEX

Số lượng mã nằm trên MA20, MA50, MA200 có xu hướng tăng là tín hiệu tích cực.

10D
1M
3M

Bản đồ thị trường

Top cổ phiếu giao dịch nổi bật UPCOM INDEX

Dữ liệu được cập nhật lúc: 00:13:30 13/04

Đang tăng mạnh

Top 10 tăng mạnh lấy theo % tăng giá nhiều nhất và thỏa mãn đồng thời 2 điều kiện: Giá của cổ phiếu >=15.000 VNĐ và Khối lượng giao dịch trung bình 10 phiên gần nhất >=100.000 cổ phiếu.

Biểu đồ
Giá
Khối lượng (CP)
+/-
+/- (%)

17.70

119,300

+1.30

+7.93%

OIL

TCT Dầu Việt Nam

Xem BCTCXem PTKT

15.20

7,142,700

+1.00

+7.04%

TOS

CTCP dịch vụ biển Tân Cảng

Xem BCTCXem PTKT

179.80

83,800

+7.00

+4.05%

TV1

Tư vấn XD điện 1

Xem BCTCXem PTKT

33.20

73,100

+0.50

+1.53%

VGI

Đ.tư Q.tế Viettel

Xem BCTCXem PTKT

93.30

829,800

+1.40

+1.52%

DDV

DAP - VINACHEM

Xem BCTCXem PTKT

28.10

1,357,900

+0.30

+1.08%

MSR

MASAN HIGH-TECH MATERIALS

Xem BCTCXem PTKT

46.10

1,323,800

+0.20

+0.44%

Lịch sử giao dịch

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Ngày Chỉ số Tăng/Giảm Cao nhất Thấp nhất Tổng KLGD Tổng GTGD

Thị phần môi giới của Top 10 CTCK sàn UpCOM